人家
rén*jiā
-người taThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
家
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 人: Hình ảnh một người đứng.
- 家: Gồm bộ 宀 chỉ mái nhà bao bọc và chữ 豕 (lợn) bên dưới, gợi ý một ngôi nhà có vật nuôi.
→ 人家: Nghĩa là ngôi nhà của con người, chỉ về gia đình hoặc nhà ai đó.
Từ ghép thông dụng
人家
/rénjiā/ - người ta, nhà người ta
家人
/jiārén/ - người nhà, gia đình
家乡
/jiāxiāng/ - quê nhà