人士
rén*shì
-nhân sĩThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
士
Bộ: 士 (học giả)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '人' thể hiện hình dáng của một người đứng thẳng.
- Chữ '士' có nghĩa là học giả hoặc người có học thức, với nét ngang ở trên tượng trưng cho trí tuệ vượt trội.
→ Kết hợp lại, '人士' chỉ người có học thức hoặc người quan trọng trong xã hội.
Từ ghép thông dụng
人士
/rénshì/ - nhân sĩ
名人
/míngrén/ - người nổi tiếng
成人
/chéngrén/ - người trưởng thành