XieHanzi Logo

交流

jiāo*liú
-trao đổi; tương tác

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nắp)

6 nét

Bộ: (nước)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '交' có bộ '亠' là nắp, thể hiện sự kết nối ở trên, và phần dưới giống như một người đang đứng giang tay thể hiện sự giao tiếp.
  • Chữ '流' có bộ '氵' là nước, phần còn lại gợi nhớ đến dòng nước chảy, thể hiện sự lưu thông.

Kết hợp lại, '交流' có nghĩa là sự trao đổi, giao lưu, giống như dòng nước chảy giữa hai bên.

Từ ghép thông dụng

交流

/jiāoliú/ - giao lưu

交流电

/jiāoliúdiàn/ - dòng điện xoay chiều

交流会

/jiāoliúhuì/ - hội nghị giao lưu