交
jiāo
-kết bạnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
交
Bộ: 亠 (đầu)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '交' bao gồm bộ '亠', tượng trưng cho cái đầu, và các nét khác tạo thành hình người đứng dang tay.
- Nghĩa của chữ này là giao, liên quan đến việc tiếp xúc hoặc trao đổi giữa hai bên.
→ Ý nghĩa chính là 'giao', chỉ sự trao đổi hoặc liên lạc.
Từ ghép thông dụng
交通
/jiāotōng/ - giao thông
交換
/jiāohuàn/ - trao đổi
交朋友
/jiāo péngyǒu/ - kết bạn