Từ vựng tiếng Trung
èr二
Nghĩa tiếng Việt
hai (số); Hán-Việt 'nhị'
1 chữ2 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 二 (số hai)
2 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordYCT1: khi đếm người dùng 两 (liǎng) + lượng từ, không dùng 二. Ví dụ: 两个人 (hai người), không说 二个人. 二 dùng trong số序 (二年级) hoặc số học (12, 20).
Câu ví dụ
- 二年级
Lớp hai
- 二月份
Tháng hai
- 十二
mười hai
Kết hợp thường gặp
- 两个
hai cái (trước người dùng 两, không dùng 二)
- 第二
thứ hai
Từ khác chứa "二"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.