也
yě
-cũngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
也
Bộ: 乙 (cái muỗng)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 也 có cấu trúc gồm bộ '乙' chỉ cái muỗng, gợi ý về sự uốn cong.
- Chữ này thường biểu thị sự tương tự hoặc bổ sung.
→ Chữ 也 thường mang ý nghĩa 'cũng' hoặc 'cả' trong câu.
Từ ghép thông dụng
也是
/yě shì/ - cũng là
也许
/yě xǔ/ - có lẽ
也好
/yě hǎo/ - cũng được