Từ vựng tiếng Trung
jiǔ

Nghĩa tiếng Việt

chín (số); Hán-Việt 'cửu'

1 chữ2 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

YCT1 số đếm cơ bản. 九 đọc 'jiǔ' (j Tone 3).

Câu ví dụ

  • jiǔ thanh 3diǎn thanh 3zhōng thanh 1

    Chín giờ

  • 九个学生jiǔ gè xuésheng thanh 3

    Chín học sinh

  • jiǔ thanh 3yuè thanh 4

    Tháng chín

Kết hợp thường gặp

  • jiǔ thanh 3diǎn thanh 3

    chín giờ

  • shí thanh 2jiǔ thanh 3

    mười chín

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.