乘坐
chéng*zuò
-đi xeThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
乘
Bộ: 丿 (nét phẩy)
10 nét
坐
Bộ: 土 (đất)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 乘 có phần trên là 丿 (nét phẩy) và phần dưới là một số nét khác tạo thành hình ảnh liên quan đến việc cưỡi hoặc mang.
- Chữ 坐 có bộ 土 (đất) thể hiện sự ổn định, vững chắc, và bên trên là hình ảnh của hai người (人) ngồi trên mặt đất.
→ 乘坐 thể hiện hành động ngồi lên hoặc đi bằng phương tiện giao thông.
Từ ghép thông dụng
乘客
/chéng kè/ - hành khách
乘机
/chéng jī/ - lên máy bay
坐车
/zuò chē/ - đi xe