乐趣
lè*qù
-niềm vuiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
乐
Bộ: 丿 (nét phẩy)
5 nét
趣
Bộ: 走 (chạy)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '乐' có nghĩa là niềm vui, âm nhạc, hoặc sự thích thú. Chữ này gồm có bộ phẩy ('丿') kết hợp với phần âm.
- Chữ '趣' gồm có bộ '走' nghĩa là chạy, và phần âm '取' nghĩa là lấy. Khi kết hợp lại, nó thể hiện ý nghĩa của việc tìm kiếm điều thú vị hoặc chạy theo đuổi sự vui vẻ.
→ Kết hợp lại, '乐趣' mang ý nghĩa sự vui vẻ, niềm thích thú.
Từ ghép thông dụng
快乐
/kuàilè/ - vui vẻ
乐队
/yuèduì/ - ban nhạc
兴趣
/xìngqù/ - sở thích