中介
zhōng*jiè
-đại lýThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
中
Bộ: 丨 (nét sổ)
4 nét
介
Bộ: 人 (người)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 中: Hình ảnh của một đường thẳng đứng từ trên xuống dưới, biểu thị sự trung tâm hoặc ở giữa.
- 介: Bao gồm phần trên là bộ 'nhân' (người) và phần dưới là hình ảnh của một người đứng trên một nền tảng, biểu thị sự can thiệp hoặc giới thiệu.
→ 中介: Có nghĩa là một người hoặc tổ chức đứng giữa hai bên để giới thiệu hoặc can thiệp, tức là trung gian.
Từ ghép thông dụng
中介公司
/zhōngjiè gōngsī/ - công ty môi giới
房产中介
/fángchǎn zhōngjiè/ - môi giới bất động sản
中介服务
/zhōngjiè fúwù/ - dịch vụ trung gian