专业
zhuān*yè
-chuyên nghiệp; chuyên mônThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
专
Bộ: 丿 (nét phẩy)
9 nét
业
Bộ: 丆 (nét ngang)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '专' có phần chính là nét phẩy '丿' kết hợp với các nét khác để tạo thành ý nghĩa của sự chuyên tâm, tập trung vào một việc cụ thể.
- Chữ '业' có phần chính là nét ngang '丆', tượng trưng cho công việc, nghề nghiệp và kết quả đạt được sau quá trình lao động.
→ Chữ '专业' kết hợp lại mang ý nghĩa của sự chuyên nghiệp, thành thạo trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể.
Từ ghép thông dụng
专业
/zhuānyè/ - ngành học, chuyên môn
专业化
/zhuānyè huà/ - chuyên nghiệp hóa
专业知识
/zhuānyè zhīshì/ - kiến thức chuyên môn