不料
bù*liào
-không ngờThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một, nhất)
4 nét
料
Bộ: 斗 (đấu, công cụ đo lường)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 不: Hình ảnh cái cày không (không có) được dùng.
- 料: Hình ảnh hạt gạo (米) được đo lường bằng cái đấu (斗).
→ 不料: Không ngờ tới, không dự đoán trước được.
Từ ghép thông dụng
料想
/liào xiǎng/ - dự đoán, dự tính
材料
/cái liào/ - nguyên liệu, tài liệu
料理
/liào lǐ/ - nấu ăn, quản lý