不好意思
bù hǎo yì*si
-xấu hổThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
好
Bộ: 女 (nữ)
6 nét
意
Bộ: 心 (tim)
13 nét
思
Bộ: 心 (tim)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 不: Cấu trúc bao gồm một nét ngang '一' và các nét phụ khác. Thể hiện sự phủ định.
- 好: Gồm '女' (nữ) và '子' (tử), biểu thị sự hài hoà giữa nữ và con cái, nghĩa là tốt đẹp.
- 意: Gồm '音' (âm thanh) và '心' (tim), biểu thị ý tưởng hay ý định xuất phát từ trái tim.
- 思: Kết hợp giữa '田' (ruộng) và '心' (tim), biểu thị suy nghĩ sâu sắc như cày bừa trên một mảnh đất.
→ Cụm từ '不好意思' có nghĩa là 'xin lỗi' hay 'cảm thấy xấu hổ' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
不好
/bù hǎo/ - không tốt
好意思
/hǎo yì si/ - không xấu hổ
意思
/yì si/ - ý nghĩa