丈夫
zhàng*fu
-chồngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
丈
Bộ: 一 (một)
3 nét
夫
Bộ: 大 (lớn)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '丈' có nghĩa là chiều cao, độ dài, thường dùng để chỉ một đơn vị đo lường truyền thống của Trung Quốc.
- Chữ '夫' có nghĩa là người đàn ông trưởng thành, dùng để chỉ chồng hoặc người đàn ông có trách nhiệm.
→ Kết hợp lại, '丈夫' có nghĩa là người chồng, người đàn ông trưởng thành trong gia đình.
Từ ghép thông dụng
丈夫
/zhàngfu/ - chồng
夫妇
/fūfù/ - vợ chồng
丈夫气
/zhàngfu qì/ - tính khí đàn ông