万分
wàn*fēn
-rất nhiềuThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
万
Bộ: 一 (một)
3 nét
分
Bộ: 刀 (dao)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 万 (vạn) có nghĩa là '10,000', thường được dùng để diễn tả một số lượng rất lớn.
- 分 (phân) có nghĩa là 'chia, phân chia', cũng có thể hiểu là 'phần'.
→ Từ 万分 có nghĩa là 'vô cùng, cực kỳ', diễn tả mức độ cao của một cảm giác hay tình trạng.
Từ ghép thông dụng
万分感谢
/wàn fēn gǎn xiè/ - vô cùng cảm kích
万分激动
/wàn fēn jī dòng/ - vô cùng xúc động
万分紧张
/wàn fēn jǐn zhāng/ - vô cùng căng thẳng