一起
yī*qǐ
-cùng nhauThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
起
Bộ: 走 (đi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一: Chữ này đại diện cho số một, thể hiện sự đơn giản và đầu tiên.
- 起: Chữ này có bộ '走' chỉ động tác hoặc hành động, kết hợp với phần còn lại để chỉ sự bắt đầu hoặc khởi đầu.
→ 一起: Cả hai chữ kết hợp lại mang ý nghĩa đi cùng nhau hoặc làm gì đó cùng nhau.
Từ ghép thông dụng
一起
/yīqǐ/ - cùng nhau
一起來
/yīqǐ lái/ - đến cùng nhau
一起去
/yīqǐ qù/ - đi cùng nhau