XieHanzi Logo

一样

yī*yàng
-giống nhau

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (cây)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '一' có nghĩa là 'một', dễ nhớ vì chỉ có một nét.
  • Chữ '样' gồm bộ '木' (cây) và phần bên phải '羊' (con dê), gợi ý đến hình ảnh một cây và một con dê đứng cạnh nhau để tạo ra một hình mẫu hoặc tiêu chuẩn.

Cụm từ '一样' có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'như nhau', chỉ sự tương đồng hoặc đồng nhất giữa hai đối tượng.

Từ ghép thông dụng

一样

/yīyàng/ - giống nhau

一样的

/yīyàng de/ - giống nhau, tương tự

不一样

/bù yīyàng/ - không giống nhau