一定
yī*dìng
-nhất địnhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
定
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '一' là một nét ngang duy nhất, biểu thị cho số 'một' hoặc ý nghĩa cơ bản, đơn giản.
- Chữ '定' có bộ '宀' biểu thị cho mái nhà, kết hợp với bộ phận còn lại biểu thị cho sự ổn định dưới một mái nhà.
→ Ý nghĩa tổng thể là 'chắc chắn' hoặc 'nhất định', thể hiện sự ổn định và quyết đoán trong một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
一定
/yīdìng/ - nhất định
一定程度
/yīdìng chéngdù/ - một mức độ nhất định
一定要
/yīdìng yào/ - phải, nhất định phải