Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

một (số); Hán-Việt 'nhất'

1 chữ1 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

一 đọc 'yī' khi đếm, đọc 'yì' trước chữ bốn (bốn一声), đọc 'yí' trước chữ 'nhất' trong số 序 (nhất thập). YCT1 học reading: 'yī'.

Câu ví dụ

  • 我有一个妹妹Wǒ yǒu yī gè mèimei thanh 3

    Tôi có một người em gái

  • Zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 1běn thanh 3shū thanh 1

    Đây là một quyển sách

  • 一年级yī niánjí thanh 1

    Lớp một

Kết hợp thường gặp

  • thanh 1 thanh 4

    một cái

  • thanh 4 thanh 1tiān thanh 1

    ngày thứ nhất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.