Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gǔ*zào

Nghĩa tiếng Việt

ồn ào, hò hét; kích động, xúi giục

Âm Hán Việt

cổ táo

2 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái trống; gảy đàn)

13 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ miêu tả hành động la hét, gây náo loạn của đám đông nhằm tạo thanh thế hoặc gây rối

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cổ táo

Từng chữ

  • cổcái trống; gảy đàn
  • táotiếng chim kêu; reo hò ầm ĩ; chê trách

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 观众开始鼓噪起来。Guānzhòng kāishǐ gǔzào qǐlái. thanh 1
  • 有人在背后鼓噪,制造混乱。Yǒu rén zài bèihòu gǔzào, zhìzào hùnluàn. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.