Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 看, 表演
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mã hí
Từng chữ
- 马mãcon ngựa
- 戏híhí kịch; tạp kỹ; trò; kịch; bộ phim; trò chơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ: xiếc (với thú驯 như ngựa, hổ, voi...).
Câu ví dụ
- 我们去看马戏表演
Chúng tôi đi xem biểu diễn xiếc
- 马戏团来了
Đoàn xiếc đã đến
- 孩子们喜欢马戏
Trẻ em thích xiếc
- 马戏表演很精彩
Biểu diễn xiếc rất xuất sắc
Kết hợp thường gặp
- 马戏团
đoàn xiếc
- 马戏表演
biểu diễn xiếc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.