Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ānmǎ

Nghĩa tiếng Việt

ngựa gỗ (dụng cụ thể dục), yên ngựa và ngựa

Âm Hán Việt

an mã

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi)

15 nét

Bộ: (con ngựa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Có thể chỉ dụng cụ thể thao hoặc nghĩa bóng về cuộc sống vất vả

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

an mã

Từng chữ

  • anyên cương ngựa
  • con ngựa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在鞍马比赛中表现出色。tā zài ānmǎ bǐsài zhōng biǎoxiàn chūsè thanh 1

    Anh ấy thể hiện xuất sắc trong bài thi ngựa gỗ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.