Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yīnhuì

Nghĩa tiếng Việt

u ám, tối tăm (thường chỉ thời tiết hoặc sắc mặt)

Âm Hán Việt

âm hối

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

6 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả bầu trời nhiều mây hoặc sắc mặt không vui vẻ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

âm hối

Từng chữ

  • âmbóng mát; mặt trái, mặt sau; số âm; ngầm, bí mật
  • hốingày hối (ngày cuối cùng của tháng âm lịch)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 天气阴晦,令人心情压抑。Tiānqì yīnhuì, lìng rén xīnqíng yāyì thanh 1

    Thời tiết u ám khiến tâm trạng con người trở nên nặng nề

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.