Từ vựng tiếng Trung
jiàn*pán

Nghĩa tiếng Việt

bàn phím — thiết bị nhập liệu có các phím bấm; dùng cho máy tính, nhạc cụ điện tử, điện thoại

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

11 nét

Bộ: (bát đĩa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

键盘 dùng cho cả bàn phím máy tính lẫn nhạc cụ phím (như 钢琴键盘). 键盘侠 là từ lóng chỉ người chỉ dũng cảm trên mạng.

Câu ví dụ

  • 我的键盘上有个键坏了Wǒ de jiànpán shàng yǒu gè jiàn huài le thanh 3

    Bàn phím của tôi bị hỏng một phím

  • 他每天在键盘上工作八小时Tā měitiān zài jiànpán shàng gōngzuò bā xiǎoshí thanh 1

    Anh ta làm việc trên bàn phím tám tiếng mỗi ngày

  • 这个键盘的手感非常好Zhège jiànpán de shǒugǎn fēicháng hǎo thanh 4

    Bàn phím này có cảm giác gõ rất tốt

  • 钢琴键盘有八十八个键Gāngqín jiànpán yǒu bāshíbā gè jiàn thanh 1

    Bàn phím đàn piano có tám mươi tám phím

Kết hợp thường gặp

  • 机械键盘jīxiè jiànpán thanh 1

    bàn phím cơ

  • 无线键盘wúxiàn jiànpán thanh 2

    bàn phím không dây

  • 键盘侠jiànpán xiá thanh 4

    anh hùng bàn phím (chỉ người hay tranh luận trên mạng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.