Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa键盘 dùng cho cả bàn phím máy tính lẫn nhạc cụ phím (như 钢琴键盘). 键盘侠 là từ lóng chỉ người chỉ dũng cảm trên mạng.
Câu ví dụ
- 我的键盘上有个键坏了
Bàn phím của tôi bị hỏng một phím
- 他每天在键盘上工作八小时
Anh ta làm việc trên bàn phím tám tiếng mỗi ngày
- 这个键盘的手感非常好
Bàn phím này có cảm giác gõ rất tốt
- 钢琴键盘有八十八个键
Bàn phím đàn piano có tám mươi tám phím
Kết hợp thường gặp
- 机械键盘
bàn phím cơ
- 无线键盘
bàn phím không dây
- 键盘侠
anh hùng bàn phím (chỉ người hay tranh luận trên mạng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.