Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xīzhàng

Nghĩa tiếng Việt

Tích trượng, loại gậy pháp khí của nhà Phật, đầu gậy có gắn vòng thiếc

Âm Hán Việt

tích trượng

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

13 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ vật dụng cầm tay của các nhà sư

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tích trượng

Từng chữ

  • tíchthiếc, Zn
  • trượngcái gậy chống; gậy, que; người chống gậy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老和尚手里拿着一根锡杖。Lǎo héshàng shǒulǐ názhe yī gēn xīzhàng thanh 3

    Nhà sư già cầm trong tay một cây tích trượng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.