Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gāngbèng'er

Nghĩa tiếng Việt

tiền xu, đồng xu nhỏ

Âm Hán Việt

cương bính nhi

3 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

9 nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

18 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ khẩu ngữ chỉ tiền xu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cương bính nhi

Từng chữ

  • cươngthép
  • bínhnhảy lên; nảy ra, phát sinh ra
  • nhiđứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他兜里连一个钢蹦儿都没有。Tā dōulǐ lián yīgè gāngbèng'er dōu méiyǒu thanh 1

    Trong túi anh ta không có lấy một đồng xu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.