Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yùnànchéngxiáng

Nghĩa tiếng Việt

gặp nạn hóa lành

Âm Hán Việt

ngộ nan, nạn thành tường

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ sước)

12 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

10 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: (tỏ rõ; mách bảo)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chúc tụng, biến nguy thành an

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ngộ nan, nạn thành tường

Từng chữ

  • ngộgặp gỡ
  • nan, nạnkhó khăn
  • thànhlàm xong, hoàn thành
  • tườngđiềm xấu tốt; điềm lành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.