Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ kiêm ngữ, theo sau bắt buộc phải có tân ngữ chỉ người và một hành động bị ép buộc thực hiện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bách sử, sứ
Từng chữ
- 迫báchgần, sát; bức bách, đè ép, thúc giục
- 使sử, sứsứ giả, đi sứ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ ngữ của 迫使 thường là sự kiện, hoàn cảnh hoặc thế lực — không dùng cho người thứ ba thông thường; mạnh hơn 让, 逼.
Câu ví dụ
- 经济危机迫使许多企业裁员。
Khủng hoảng kinh tế buộc nhiều doanh nghiệp phải sa thải nhân viên.
- 恶劣的天气迫使航班取消。
Thời tiết xấu buộc các chuyến bay phải hủy.
- 敌人的围困迫使守军投降。
Sự bao vây của địch buộc quân phòng thủ phải đầu hàng.
- 家庭困难迫使他放弃了学业。
Hoàn cảnh gia đình khó khăn buộc anh ấy phải bỏ học.
Kết hợp thường gặp
- 被迫使
bị ép buộc
- 迫使放弃
buộc phải từ bỏ
- 迫使妥协
buộc phải thỏa hiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.