Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ ngữ của 迫使 thường là sự kiện, hoàn cảnh hoặc thế lực — không dùng cho người thứ ba thông thường; mạnh hơn 让, 逼.
Câu ví dụ
- 经济危机迫使许多企业裁员。
Khủng hoảng kinh tế buộc nhiều doanh nghiệp phải sa thải nhân viên.
- 恶劣的天气迫使航班取消。
Thời tiết xấu buộc các chuyến bay phải hủy.
- 敌人的围困迫使守军投降。
Sự bao vây của địch buộc quân phòng thủ phải đầu hàng.
- 家庭困难迫使他放弃了学业。
Hoàn cảnh gia đình khó khăn buộc anh ấy phải bỏ học.
Kết hợp thường gặp
- 被迫使
bị ép buộc
- 迫使放弃
buộc phải từ bỏ
- 迫使妥协
buộc phải thỏa hiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.