Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fǔyīn辅

Nghĩa tiếng Việt

phụ âm

Âm Hán Việt

phụ âm

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 車 (cái xe)

11 nét

Bộ: 音 (âm, tiếng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong ngôn ngữ học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phụ âm

Từng chữ

  • 辅phụxương má; giúp đỡ; giáp, gần kề
  • 音âmâm, tiếng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • b、p、m是b, thanh 5汉p, thanh 5语m thanh 5拼shì thanh 4音hànyǔ thanh 4中pīnyīn thanh 1的zhōng thanh 1辅de thanh 5音fǔyīn thanh 3。

    b, p, m là các phụ âm trong bính âm tiếng Hán

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.