Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa跟上 có thể dùng cả nghĩa đen (đuổi theo kịp người đang đi) lẫn nghĩa bóng (bắt kịp xu thế, tốc độ); phủ định là 跟不上 hoặc 跟上不了.
Câu ví dụ
- 她跑得太快,我跟上不了。
Cô ấy chạy quá nhanh, tôi không đuổi kịp.
- 要跟上时代的发展,就要不断学习。
Muốn theo kịp sự phát triển của thời đại thì phải không ngừng học hỏi.
- 他的学习进度跟上了班里其他同学。
Tiến độ học tập của anh ấy đã bắt kịp các bạn cùng lớp.
- 供应跟上不了需求是当前的主要问题。
Nguồn cung không theo kịp nhu cầu là vấn đề chính hiện nay.
Kết hợp thường gặp
- 跟上时代
theo kịp thời đại
- 跟上步伐
theo kịp bước đi, bắt kịp nhịp
- 跟上不了
không theo kịp, đuổi không kịp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.