Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDi chuyển nhanh đến nơi.
Câu ví dụ
- 警察赶赴现场
Cảnh sát vội đến hiện trường
- 医生赶赴医院
Bác sĩ vội đến bệnh viện
- 赶赴前线
vội vã ra mặt trận
Kết hợp thường gặp
- 赶赴现场
vội đến hiện trường
- 赶赴救灾
vội đi cứu trợ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.