Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ trực tiếp là người bề trên như cha mẹ hoặc người già
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thiệm dưỡng
Từng chữ
- 赡thiệmcấp giúp; phong phú, đầy đủ
- 养dưỡngnuôi dưỡng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh pháp lý hoặc gia đình để chỉ nghĩa vụ nuôi dưỡng cha mẹ hoặc người già. Trang trọng, mang sắc thái đạo đức, pháp lý. Hán-Việt 'thiện' (tốt) + 'dưỡng' (nuôi) nhưng nghĩa là phụng dưỡng.
Câu ví dụ
- 子女有义务赡养父母
Con cái có nghĩa vụ phụng dưỡng cha mẹ
- 他赡养年迈的母亲
Anh ấy phụng dưỡng mẹ già
- 赡养老人是传统美德
Phụng dưỡng người già là đứcđạo truyền thống
- 法律规定了赡养的义务
Pháp luật quy định nghĩa vụ phụng dưỡng
Kết hợp thường gặp
- 赡养父母
phụng dưỡng cha mẹ
- 赡养老人
phụng dưỡng người già
- 赡养义务
nghĩa vụ phụng dưỡng
- 赡养费
chi phí phụng dưỡng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.