Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từTán trợ (zànzhù) là động từ, nghĩa là hỗ trợ tài chính. Tương đồng tiếng Việt: "tài trợ". Từ liên quan: 赞助商 (nhà tài trợ), 赞助费 (phí tài trợ).
Câu ví dụ
- 很多公司赞助了这次活动。
Rất nhiều công ty đã tài trợ cho hoạt động lần này.
- 谢谢你的赞助。
Cảm ơn sự tài trợ của bạn.
Kết hợp thường gặp
- 赞助商
nhà tài trợ
- 赞助费
phí tài trợ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.