Từ vựng tiếng Trung
zàn*zhù

Nghĩa tiếng Việt

tài trợ, hỗ trợ tài chính

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, tiền)

17 nét

Bộ: (sức, lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Tán trợ (zànzhù) là động từ, nghĩa là hỗ trợ tài chính. Tương đồng tiếng Việt: "tài trợ". Từ liên quan: 赞助商 (nhà tài trợ), 赞助费 (phí tài trợ).

Câu ví dụ

  • 很多公司赞助了这次活动。Hěnduō gōngsī zànzhù le zhè cǐ huódòng. thanh 3

    Rất nhiều công ty đã tài trợ cho hoạt động lần này.

  • 谢谢你的赞助。Xièxie nǐ de zànzhù. thanh 4

    Cảm ơn sự tài trợ của bạn.

Kết hợp thường gặp

  • 赞助商zànzhùshāng thanh 4

    nhà tài trợ

  • 赞助费zànzhùfèi thanh 4

    phí tài trợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.