Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bàiyěxiāohé

Nghĩa tiếng Việt

thất bại cũng tại Tiêu Hà (thành ngữ chỉ sự việc thành hay bại đều do một người)

Âm Hán Việt

bại dã tiêu hà

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bộ: (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

3 nét

Bộ: (bộ thảo)

11 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm '成也萧何,败也萧何'

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bại dã tiêu hà

Từng chữ

  • bạihỏng, đổ nát; thua, thất bại; phá; ôi, thối, úa, héo
  • cũng; vậy
  • tiêutrong; hiu hiu (gió thổi); thê lương, buồn não
  • nào (trong hà nhân, hà xứ, ...)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.