Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, chỉ tài chính của chính phủ, nhà nước. Syn: 金融 (tài chính, ngân hàng).
Câu ví dụ
- 国家财政状况良好
Tình hình tài chính quốc gia tốt
- 财政预算已经批准
Ngân sách tài chính đã được phê duyệt
- 财政政策需要调整
Chính sách tài chính cần điều chỉnh
- 这是一个严重的财政危机
Đây là một cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng
Kết hợp thường gặp
- 财政预算
ngân sách tài chính
- 财政政策
chính sách tài chính
- 财政危机
khủng hoảng tài chính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.