Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
rènzéizuòfù认

Nghĩa tiếng Việt

nhận giặc làm cha (chỉ sự phản bội, nhầm lẫn tai hại)

Âm Hán Việt

nhận tặc tác, tá phụ, phủ

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

4 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

10 nét

Bộ: 人 (người)

7 nét

Bộ: 父 (cha, bố)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc lầm lẫn kẻ thù thành người thân

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhận tặc tác, tá phụ, phủ

Từng chữ

  • 认nhậnnhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng
  • 贼tặcgiặc; kẻ trộm
  • 作tác, tálàm, tạo nên
  • 父phụ, phủcha, bố

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他竟然认贼作父,真是可悲。Tā jìngrán rènzéizuòfù, zhēnshi kěbēi thanh 1

    Anh ta lại đi nhận giặc làm cha, thật là đáng buồn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.