Từ vựng tiếng Trung
yánjiǎnyìfàn言

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ ngắn gọn mà ý nghĩa đầy đủ

Âm Hán Việt

ngôn giản ý phiến, phán

4 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

7 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

13 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

13 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

ngôn giản ý phiến, phán

Từng chữ

  • 言ngônnói; lời nói
  • 简giảnlược bớt, đơn giản hoá; thẻ tre để viết
  • 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
  • 贩phiến, phánmua rẻ bán đắt; buôn bán

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.