Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chù*mù
jīng*xīn

Nghĩa tiếng Việt

ghê người, khiếp ensuring

Âm Hán Việt

xúc mục kinh tâm

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái sừng)

13 nét

Bộ: (mắt)

5 nét

Bộ: (tim)

11 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để mô tả những cảnh tượng, sự việc gây chấn động, đáng sợ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

xúc mục kinh tâm

Từng chữ

  • xúchúc, đâm; chạm vào, sờ vào; cảm động; xúc phạm
  • mụcmắt; khoản mục
  • kinhkinh động; kinh sợ
  • tâmlòng; tim

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ miêu tả cảnh/con số ghê người, khiếp ensuring.

Câu ví dụ

  • 触目惊心的现场Chùmùjīngxīn de xiànchǎng thanh 4

    Hiện trường ghê người

  • 损失触目惊心Sǔnshī chùmùjīngxīn thanh 3

    Thiệt hại ghê người

  • 触目惊心的数字Chùmùjīngxīn de shùzì thanh 4

    Con số khiếp ensuring

Kết hợp thường gặp

  • 触目惊心的chùmùjīngxīn de thanh 4

    ghê người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.