Từ vựng tiếng Trung
chù*mù触
jīng*xīn目
惊
心
Nghĩa tiếng Việt
gây sốc và ấn tượng
4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
触
Bộ: 角 (cái sừng)
13 nét
目
Bộ: 目 (mắt)
5 nét
惊
Bộ: 心 (tim)
11 nét
心
Bộ: 心 (tim)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 触: Kết hợp giữa bộ '角' (cái sừng) và bộ '虫' (côn trùng), thể hiện ý nghĩa của sự tiếp xúc hoặc đụng chạm.
- 目: Chỉ bộ phận của cơ thể dùng để nhìn, là mắt.
- 惊: Có bộ '心' (tim) và '京' (Kinh đô), biểu hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ gây ra sự thay đổi trong trái tim.
- 心: Biểu thị trái tim, cảm xúc hoặc tâm trạng.
→ Khi nhìn thấy một sự việc, hiện tượng nào đó gây ngạc nhiên hoặc sợ hãi làm tim đập mạnh.
Từ ghép thông dụng
触摸
sờ chạm, tiếp xúc
目标
mục tiêu
惊讶
ngạc nhiên