Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhuāng*shù

Nghĩa tiếng Việt

Trang phục, cách ăn mặc

Âm Hán Việt

trang thúc

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái áo)

12 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ trong văn viết để miêu tả kiểu dáng quần áo và đầu tóc của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trang thúc

Từng chữ

  • trangquần áo, trang phục; giả làm, đóng giả, giả bộ; trang điểm, trang sức, hoá trang; đựng, để vào, cho vào; lắp, bắc; đóng sách
  • thúcbó, buộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她的装束很朴素。Tā de zhuāngshù hěn pǔsù. thanh 1
  • 他穿着奇怪的装束。Tā chuānzhe qíguài de zhuāngshù. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.