Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qīngtíng

Nghĩa tiếng Việt

con chuồn chuồn

Âm Hán Việt

thanh đình

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (loài sâu bọ)

14 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Loài côn trùng có cánh mỏng, thường bay gần mặt nước

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thanh đình

Từng chữ

  • thanh(xem: tinh linh 蜻蛉, tinh đình 蜻蜓)
  • đình(xem: tinh đình 蜻蜓)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 蜻蜓点水。Qīngtíng diǎnshuǐ thanh 1

    Chuồn chuồn đạp nước (ẩn dụ làm việc hời hợt, không sâu sắc)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.