Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
hǔjùlóngpán

Nghĩa tiếng Việt

tương đương "虎踞龙盘", địa thế hiểm yếu

Âm Hán Việt

hổ cứ long bàn

4 chữ46 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vằn hổ; phần đầu con hổ)

8 nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

15 nét

Bộ: (con rồng)

5 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

18 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ miêu tả địa hình

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hổ cứ long bàn

Từng chữ

  • hổcon hổ
  • cứngồi xoạc chân chữ bát
  • longcon rồng
  • bàncuộn khúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.