Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Diên-tạo' = xây + tạo -> tạo dựng. Dùng cho bầu khí/môi trường/rừng.
Câu ví dụ
- 营造良好的氛围
Tạo dựng bầu khí tốt
- 营造森林
Trồng rừng (ngày xưa)
- 营造环境
Tạo dựng môi trường
Kết hợp thường gặp
- 营造氛围
tạo dựng bầu khí
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.