Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
doanh lợi
Từng chữ
- 营doanhnơi đóng quân; mưu sự; doanh (gồm 500 lính)
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
Tầng từ vựng
Phân biệt với 盈利 (yínglì, danh từ/động từ: tiền lãi, có lãi). 营利 nhấn mạnh mục đích kiếm lợi.
Câu ví dụ
- 这家新公司不以营利为目的。
Công ty mới này không lấy kiếm lời làm mục đích.
- 他们通过提供服务来营利。
Họ kiếm lời thông qua việc cung cấp dịch vụ.
- 这是一家不以营利为目的的公益机构。
Đây là một tổ chức công ích không vì mục đích lợi nhuận.
- 医院不应该只想着营利,而忽视病人的利益。
Bệnh viện không nên chỉ nghĩ tới kiếm lời mà xem nhẹ quyền lợi người bệnh.
Kết hợp thường gặp
- 非营利组织
tổ chức phi lợi nhuận
- 营利活动
hoạt động kiếm lời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.