Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dàngdí

Nghĩa tiếng Việt

tẩy rửa, gột rửa (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

Âm Hán Việt

đãng địch

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

9 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc làm sạch bụi bẩn hoặc loại bỏ những thứ xấu xa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đãng địch

Từng chữ

  • đãngđu đưa, đánh đu; chèo thuyền; rửa, súc; làm hết sạch
  • địchrửa sạch; quét; cái nhà nuôi các con vật

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要荡涤心灵的尘埃。Wǒmen yào dàngdí xīnlíng de chén'āi thanh 3

    Chúng ta cần gột rửa bụi bặm trong tâm hồn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.