Từ vựng tiếng Trung
lú*huā

Nghĩa tiếng Việt

Hoa lau, bông lau — bông trắng mịn như bông của cây lau sậy mọc ven sông hồ, thường gợi hình ảnh mùa thu, bờ nước hoang vắng. Hán-Việt: lô hoa.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ thường xuất hiện trong thơ ca và văn học; 芦花荡 là tác phẩm văn học nổi tiếng của Tôn Lê, gợi cảm giác hoang vắng mùa thu.

Câu ví dụ

  • 深秋时节,芦花飘白Shēnqiū shíjié, lúhuā piāo bái thanh 1

    Cuối thu, bông lau trắng bay phất phơ

  • 河边的芦花在风中摇曳Hé biān de lúhuā zài fēng zhōng yáoyè thanh 2

    Bông lau ven sông đung đưa trong gió

  • 芦花白似雪,在夕阳下格外美丽Lúhuā bái sì xuě, zài xīyáng xià géwài měilì thanh 2

    Bông lau trắng như tuyết, càng đẹp hơn dưới ánh hoàng hôn

  • 诗人常常用芦花来表达孤寂的情感Shīrén chángcháng yòng lúhuā lái biǎodá gūjì de qínggǎn thanh 1

    Các nhà thơ thường dùng bông lau để thể hiện cảm xúc cô đơn tịch mịch

Kết hợp thường gặp

  • 芦花飘飞lúhuā piāo fēi thanh 2

    bông lau bay phất

  • 白芦花bái lúhuā thanh 2

    bông lau trắng

  • 芦花荡lúhuā dàng thanh 2

    đầm lầy bông lau

  • 秋日芦花qiūrì lúhuā thanh 1

    bông lau mùa thu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.