Từ vựng tiếng Trung
zhì*mìng

Nghĩa tiếng Việt

Chết người, nguy hiểm tính mạng

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đến)

10 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho sai lầm, bệnh, vết thương có thể dẫn đến cái chết.

Câu ví dụ

  • 这是一次致命的错误Zhè shì yī cì zhìmìng de cuòwù thanh 4

    Đây là một sai lầm chết người

  • 致命伤zhìmìngshāng thanh 4

    Vết thương chết người

  • 这种病很致命Zhè zhǒng bìng hěn zhìmìng thanh 4

    Loại bệnh này rất nguy hiểm tính mạng

Kết hợp thường gặp

  • 致命错误zhìmìng cuòwù thanh 4

    Sai lầm chết người

  • 致命疾病zhìmìng jíbìng thanh 4

    Bệnh nguy hiểm tính mạng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.