Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bìzhāng

Nghĩa tiếng Việt

băng đeo tay, phù hiệu đeo tay

Âm Hán Việt

tí chương

2 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

17 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ vật đeo trên tay áo để biểu thị chức vụ hoặc danh tính

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tí chương

Từng chữ

  • cánh tay; càng; chân; cánh; cần (bộ phận của máy móc giống cánh tay)
  • chươngchương (sách); trật tự mạch lạc; điều lệ; con dấu; huy chương

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他手臂上戴着红色的臂章。tā shǒubì shàng dài zhe hóngsè de bìzhāng thanh 1

    Trên cánh tay anh ấy đeo một chiếc băng đỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.