Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gǔwǔ

Nghĩa tiếng Việt

Cổ vũ, khích lệ

Âm Hán Việt

cổ vũ

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

8 nét

Bộ: (ngang trái; lẫn lộn)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

股 - cổ · nét dọc舞 - vũ · múa股舞股舞

Bộ phận cấu thành

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ hành động khích lệ tinh thần hoặc sự phấn chấn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cổ vũ

Từng chữ

  • cổnét dọc
  • múa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个消息令人欢欣股舞。Zhège xiāoxi lìng rén huānxīn gǔwǔ thanh 4

    Tin tức này khiến mọi người vui mừng khôn xiết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.