Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dāla

Nghĩa tiếng Việt

buông thõng xuống, rủ xuống (thường dùng cho tai, đầu, đuôi)

Âm Hán Việt

đạp lạp

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

9 nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để miêu tả trạng thái rủ xuống của các bộ phận cơ thể hoặc vật thể

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đạp lạp

Từng chữ

  • đạptai to; tai lớn
  • lạpbẻ gãy; kéo, lôi; chuyên chở hàng hoá; nuôi nấng; giúp đỡ; liên luỵ, dính líu; nói chuyện phiếm; đi ngoài, đi ỉa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他耷拉着脑袋。Tā dāla zhe náodai thanh 1

    Anh ấy cúi gằm mặt xuống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.