Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lǎohǔqián

Nghĩa tiếng Việt

kìm kẹp, kìm sắt

Âm Hán Việt

lão hổ kiềm

3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (già, nhiều tuổi)

6 nét

Bộ: (vằn hổ; phần đầu con hổ)

8 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ dụng cụ cầm tay để kẹp hoặc cắt vật liệu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lão hổ kiềm

Từng chữ

  • lãogià, nhiều tuổi
  • hổcon hổ
  • kiềmcái kìm; giữ, kìm; cùm chân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请把老虎钳递给我。qǐng bǎ lǎohǔqián dì gěi wǒ thanh 3

    Làm ơn đưa cái kìm cho tôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.